CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Ngày cập nhật | Nội dung |
---|---|
11/02/2025 | FRC: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
23/01/2025 | FRC: Thay đổi người công bố thông tin |
17/07/2024 | FRC: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2024 |
30/05/2024 | FRC: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2024 |
08/05/2024 | FRC: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
24/04/2024 | FRC: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2024 |
23/04/2024 | FRC: Thay đổi ngày đăng ký cuối cùng do trùng với ngày nghỉ Lễ |
19/04/2024 | FRC: Gia hạn thời gian tổ chức Đại hội cổ đông thường niên năm 2024 |
08/04/2024 | FRC: Thông báo ngày đăng ký cuối cùng thực hiện tham dự đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2024 |
26/01/2024 | FRC: Báo cáo quản trị công ty năm 2023 |
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
ACG | 36.500 | -250 (-6,41) | 13,11 | 1,32 |
DLG | 2.110 | -15 (-6,63) | 3,04 | 0,84 |
FRC | 27.700 | 0 (0) | 227,01 | 0,56 |
FRM | 6.500 | +800 (+14,04) | 14,26 | 0,55 |
GTA | 10.050 | -75 (-6,94) | 11,55 | 0,61 |
MDF | 6.000 | -800 (-11,76) | 97,54 | 0,51 |
PIS | 14.500 | 0 (0) | 7,35 | 0,88 |
PTB | 53.000 | -390 (-6,85) | 9,62 | 1,17 |
SAV | 18.600 | -140 (-7,00) | 8,46 | 1,22 |
TMW | 25.150 | +2.750 (+12,28) | 2,87 | 0,94 |
TQN | 16.500 | 0 (0) | 2,87 | 0,26 |
TTF | 2.890 | -21 (-6,77) | 192,66 | 2,84 |
VIF | 16.935 | -1.065 (-5,92) | 15,83 | 1,14 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 03/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu