CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
AGP | 41.280 | -720 (-1,71) | 19,54 | 2,39 |
AMP | 12.000 | 0 (0) | 42,71 | 0,78 |
BCP | 11.000 | 0 (0) | 191,96 | 1,90 |
BIO | 16.800 | 0 (0) | 18,11 | 1,44 |
CDP | 9.948 | -852 (-7,89) | 9,51 | 0,83 |
CNC | 37.864 | -1.836 (-4,62) | 11,95 | 2,26 |
DAN | 35.000 | -1.600 (-4,37) | 10,47 | 0,96 |
DBD | 49.800 | -370 (-6,91) | 16,93 | 2,80 |
DBM | 34.800 | +3.200 (+10,13) | 24,18 | 1,00 |
DBT | 11.950 | -5 (-0,41) | 15,32 | 0,86 |
DCL | 22.250 | -165 (-6,90) | 30,34 | 1,08 |
DDN | 7.345 | -355 (-4,61) | 14,79 | 0,55 |
DHD | 34.000 | -1.200 (-3,41) | 23,40 | 2,09 |
DHG | 94.500 | -520 (-5,21) | 15,92 | 3,02 |
DMC | 63.000 | -470 (-6,94) | 10,79 | 1,36 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 03/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu