Thông tin cố phiếu

Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Taseco (HOSE | Bán lẻ)

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »

Vốn hóa (Tỷ VNĐ)

Số CPLH (Cổ phiếu)

BVS (VNĐ)

EPS (VNĐ)

P/E (Lần)

P/B (Lần)

EBIT (Tỷ VNĐ)

EBITDA (Tỷ VNĐ)

ROA (%)

ROE (%)

Công nợ/ Tổng tài sản

Tỷ suất LN gộp (%)

Tỷ suất LN ròng (%)

Hệ số Thanh toán nhanh

Hệ số Thanh toán tiền mặt

Hệ số Thanh toán hiện thời

THÔNG TIN TÀI CHÍNH »

Công ty cùng ngành

Giá Thay đổi P/E P/B
AST 51.500 -50 (-0,96) 15,59 3,75
COM 28.000 -200 (-6,66) 14,78 0,91
DGW 33.200 -245 (-6,87) 16,26 2,42
FRT 140.000 -50 (-0,35) 60,07 9,00
MWG 52.800 -190 (-3,47) 20,75 2,74
PET 19.250 -140 (-6,77) 13,76 0,88
PSD 10.587 -513 (-4,62) 6,90 0,99
SAS 34.247 -1.953 (-5,40) 10,84 2,79
SBV 9.000 +1 (+0,11) -8,15 0,54
TV6 11.064 -836 (-7,03) 23,27 0,97
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 04/04/2025

Cơ cấu sở hữu

Danh sách cổ đông lớn

Tên cổ đông Tỷ lệ %
Công ty Cổ phần Tập đoàn Taseco 51,00%
Penm Iv Germany Gmbh & Co.kg 17,64%
Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Taseco 10,00%
Phạm Ngọc Thanh 0,28%
Nguyễn Minh Hải 0,14%

Xem tiếp

Tài liệu cổ đông

Tên tài liệu Ngày phát hành
BCTC đã kiểm toán Q6 - 2024 23/09/2024
BCTC đã kiểm toán năm 2024 01/04/2025
BCTC chưa kiểm toán Q4 - 2024 24/02/2025
BCTC chưa kiểm toán Q3 - 2024 30/10/2024
BCTC đã kiểm toán Q2 - 2024 23/09/2024

Xem thêm