CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
ACE | 36.722 | -278 (-0,75) | 7,34 | 1,57 |
ADP | 31.100 | -40 (-1,26) | 8,40 | 2,63 |
BDT | 7.451 | -49 (-0,65) | -19,57 | 0,53 |
BHC | 1.800 | 0 (0) | 26,91 | 0 |
BMP | 121.400 | -110 (-0,89) | 10,03 | 3,68 |
BT6 | 3.400 | 0 (0) | -1,46 | 0 |
BTD | 18.100 | 0 (0) | 12,54 | 0,46 |
BTN | 2.900 | 0 (0) | -1,25 | 1,00 |
CCM | 46.500 | 0 (0) | 5,34 | 0,56 |
CDG | 3.400 | 0 (0) | 9,25 | 0,26 |
CGV | 3.303 | -97 (-2,85) | 18,46 | 0,38 |
CHC | 4.600 | 0 (0) | 26,09 | 0,37 |
CRC | 7.820 | +22 (+2,89) | 6,27 | 0,57 |
DHA | 39.000 | +30 (+0,77) | 11,11 | 1,34 |
DXV | 3.810 | -20 (-4,98) | -6,66 | 0,39 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 02/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu