CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
BLN | 7.000 | 0 (0) | 33,77 | 0,64 |
BSG | 12.400 | 0 (0) | 16,58 | 1,98 |
BTV | 13.000 | 0 (0) | 10,96 | 1,30 |
DLT | 6.200 | 0 (0) | 3,30 | 0,26 |
DSP | 11.500 | 0 (0) | -65,77 | 1,48 |
HGT | 10.900 | 0 (0) | 3,37 | 1,06 |
HHG | 1.421 | -79 (-5,27) | -1,49 | 0,58 |
HOT | 19.500 | 0 (0) | 14,90 | 2,81 |
MAS | 0 | -38.900 (-100,00) | 22,72 | 4,83 |
NWT | 8.000 | 0 (0) | 5,99 | 0,70 |
PDC | 5.400 | 0 (0) | 20,19 | 0,57 |
PGT | 9.503 | -797 (-7,74) | 18,51 | 1,95 |
SKG | 11.100 | -80 (-6,72) | 21,73 | 0,83 |
TCT | 16.500 | -100 (-5,71) | 19,51 | 0,63 |
TTT | 28.154 | -2.346 (-7,69) | 5,80 | 0,28 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 03/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu