CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
DDM | 2.500 | 0 (0) | 1,79 | 0 |
GSP | 12.000 | -90 (-6,97) | 7,32 | 0,86 |
HTV | 9.100 | -20 (-2,15) | 13,00 | 0,36 |
ISG | 9.600 | 0 (0) | 0,16 | 0 |
MVN | 71.715 | -10.585 (-12,86) | 42,60 | 4,94 |
NOS | 1.200 | 0 (0) | -0,08 | 0 |
PDV | 13.502 | -1.798 (-11,75) | 2,97 | 0,89 |
PJT | 10.500 | 0 (0) | 9,08 | 0,80 |
PNP | 22.500 | 0 (0) | 8,63 | 1,57 |
PVT | 23.050 | -170 (-6,86) | 7,51 | 0,79 |
SFI | 27.450 | -205 (-6,94) | 7,93 | 0,83 |
SGS | 18.100 | 0 (0) | 9,84 | 0,83 |
SHC | 13.000 | 0 (0) | 11,45 | 0,69 |
SSG | 23.791 | -9 (-0,04) | 1,95 | 1,07 |
SWC | 29.958 | -3.442 (-10,31) | 7,33 | 1,06 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 03/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu