CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Ngày cập nhật | Nội dung |
---|---|
19/03/2025 | SGD: Biên bản họp Ban kiểm soát |
10/02/2025 | SGD: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
06/02/2025 | SGD: Thông báo Về ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền họp ĐHĐCĐ năm 2025 |
21/01/2025 | SGD: Báo cáo quản trị công ty năm 2024 |
30/08/2024 | SGD: Đưa cổ phiếu vào danh sách chứng khoán không được giao dịch ký quỹ |
26/07/2024 | SGD: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2024 |
10/06/2024 | SGD: Ký hợp đồng kiểm toán cho năm tài chính 2024 |
06/05/2024 | SGD: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
09/04/2024 | SGD: Đính chính Biên bản kiểm phiếu biểu quyết thông qua các nội dung của cuộc họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2024 |
01/04/2024 | SGD: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2024 |
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
ECI | 0 | -14.600 (-100,00) | -53,92 | 0,75 |
EID | 26.491 | -1.309 (-4,71) | 5,13 | 0,84 |
EPH | 12.100 | -800 (-6,20) | 4,51 | 0,74 |
FHS | 35.600 | -1.200 (-3,26) | 7,92 | 2,05 |
HEV | 0 | -21.900 (-100,00) | 108,69 | 1,68 |
HTP | 3.200 | 0 (0) | -2,61 | 0,15 |
IBD | 7.100 | 0 (0) | 3,81 | 0,57 |
IHK | 13.560 | -1.940 (-12,52) | -10,88 | 1,20 |
IN4 | 66.200 | 0 (0) | 7,84 | 1,35 |
LBE | 0 | -22.000 (-100,00) | 15,17 | 1,65 |
NBE | 11.694 | -506 (-4,15) | 4,05 | 0,57 |
PNC | 18.000 | -90 (-4,76) | 19,05 | 1,04 |
QST | 26.800 | -2.900 (-9,76) | 8,59 | 1,75 |
SAP | 33.000 | 0 (0) | -15,89 | 10,01 |
SED | 23.902 | -2.298 (-8,77) | 3,71 | 0,68 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 03/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu