CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
ABS | 3.790 | -23 (-5,72) | 118,47 | 0,33 |
APP | 5.721 | -79 (-1,36) | -6,00 | 0,59 |
BFC | 37.700 | -65 (-1,69) | 6,04 | 1,42 |
BT1 | 13.000 | 0 (0) | 9,08 | 0,71 |
CPC | 17.727 | -273 (-1,52) | 7,30 | 0,85 |
CSV | 32.950 | -245 (-6,92) | 15,26 | 2,34 |
DCM | 28.600 | -215 (-6,99) | 10,67 | 1,49 |
DDV | 16.357 | -1.043 (-5,99) | 14,20 | 1,35 |
DGC | 84.500 | -590 (-6,52) | 10,74 | 2,34 |
DHB | 7.751 | -749 (-8,81) | 308,21 | 3,41 |
DOC | 10.000 | 0 (0) | 25,38 | 0,95 |
DPM | 31.700 | -115 (-3,50) | 22,65 | 1,11 |
HAI | 1.500 | 0 (0) | 72,82 | 0,15 |
HPH | 12.000 | 0 (0) | -20,80 | 1,05 |
HSI | 1.471 | -29 (-1,93) | -0,88 | 0 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 04/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu