CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Ngày cập nhật | Nội dung |
---|---|
14/08/2025 | PSW: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
05/08/2025 | PSW: Công bố thông tin ngày đăng ký cuối cùng để nhận cổ tức năm 2024 |
30/07/2025 | PSW: Công bố thông tin giao dịch vốn vay tai ngân hàng |
28/07/2025 | PSW: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
28/07/2025 | PSW: Công bố thông tin giao dịch vốn vay tai ngân hàng |
11/07/2025 | PSW: Công bố thông tin giao dịch vốn vay tai ngân hàng |
01/07/2025 | PSW: Công bố thông tin lựa chọn đơn vị kiểm toán báo cáo tài chính năm 2025 |
22/04/2025 | PSW: PSW Công bố thông tin Chấm dứt hợp đồng cán bộ quản lý |
15/04/2025 | PSW: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
11/04/2025 | PSW: Thông tin giao dịch vay vốn Ngân hàng |
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
ABS | 3.770 | +1 (+0,26) | -1,01 | 0,48 |
APP | 5.700 | 0 (0) | -4,58 | 0,69 |
BFC | 44.050 | +5 (+0,11) | 7,56 | 1,62 |
BT1 | 12.900 | 0 (0) | 9,01 | 0,70 |
CPC | 17.328 | -272 (-1,55) | 9,44 | 0,86 |
CSV | 33.650 | -10 (-0,29) | 15,52 | 2,42 |
DCM | 39.600 | +55 (+1,40) | 12,26 | 2,02 |
DDV | 30.615 | -385 (-1,24) | 12,86 | 2,38 |
DGC | 98.200 | -150 (-1,50) | 12,20 | 2,49 |
DHB | 8.821 | +21 (+0,24) | 14,66 | 3,55 |
DOC | 8.700 | 0 (0) | 22,08 | 0,83 |
DPM | 26.700 | +5 (+0,18) | 27,84 | 1,55 |
HAI | 1.500 | 0 (0) | 29,38 | 0,15 |
HPH | 11.000 | 0 (0) | -19,07 | 0,96 |
HSI | 600 | -100 (-14,29) | -0,42 | 0 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 29/08/2025 |
Cơ cấu sở hữu