CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Ngày cập nhật | Nội dung |
---|---|
20/03/2025 | PSW: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
07/03/2025 | PSW: Thông tin giao dịch vay vốn Ngân hàng |
03/03/2025 | PSW: Thông tin giao dịch vay vốn Ngân hàng |
24/02/2025 | PSW: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
18/02/2025 | PSW: Công bố thông tin chốt danh sách cổ đông tham dự ĐHĐCĐ thường niên 2025 |
20/01/2025 | PSW: Báo cáo quản trị công ty năm 2024 |
17/01/2025 | PSW: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
17/01/2025 | PSW: Thông tin giao dịch vay vốn Ngân hàng |
02/10/2024 | PSW: Công bố thông tin gia hạn giao nhiệm vụ cán bộ quản lý |
27/09/2024 | PSW: Thông tin giao dịch vốn vay tại Ngân hàng |
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
ABS | 4.020 | -30 (-6,94) | 125,65 | 0,35 |
APP | 5.843 | -657 (-10,11) | -6,13 | 0,60 |
BFC | 38.350 | -285 (-6,91) | 6,14 | 1,44 |
BT1 | 13.000 | 0 (0) | 9,08 | 0,71 |
CPC | 18.374 | -626 (-3,29) | 7,35 | 0,85 |
CSV | 35.400 | -265 (-6,96) | 16,39 | 2,52 |
DCM | 30.750 | -230 (-6,95) | 11,47 | 1,60 |
DDV | 17.367 | -2.033 (-10,48) | 15,07 | 1,43 |
DGC | 90.400 | -670 (-6,90) | 11,50 | 2,51 |
DHB | 8.504 | -596 (-6,55) | 338,15 | 3,74 |
DOC | 10.000 | 0 (0) | 25,38 | 0,95 |
DPM | 32.850 | -245 (-6,94) | 23,47 | 1,15 |
HAI | 1.500 | 0 (0) | 72,82 | 0,15 |
HPH | 12.000 | -1.300 (-9,77) | -20,80 | 1,05 |
HSI | 1.500 | 0 (0) | -0,90 | 0 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 03/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu