CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
ACS | 6.200 | 0 (0) | 226,60 | 0,34 |
ALV | 7.917 | +17 (+0,22) | 3,64 | 0,46 |
ATB | 465 | -35 (-7,00) | -0,09 | 0,22 |
BMN | 9.500 | 0 (0) | 7,18 | 0,88 |
BOT | 4.795 | -405 (-7,79) | 1,24 | 0,76 |
C12 | 3.200 | 0 (0) | 4,52 | 0,20 |
C4G | 6.795 | -505 (-6,92) | 14,57 | 0,67 |
C92 | 3.560 | -240 (-6,32) | 25,03 | 0,32 |
CC1 | 15.093 | +593 (+4,09) | 22,71 | 1,14 |
CC4 | 12.800 | 0 (0) | 41,92 | 0,95 |
HHV | 11.200 | -20 (-1,75) | 11,58 | 0,45 |
HID | 2.680 | -2 (-0,74) | 9,11 | 0,22 |
HTI | 17.250 | +15 (+0,87) | 6,69 | 0,85 |
HU1 | 6.500 | 0 (0) | 16,88 | 0,44 |
HUB | 16.600 | -20 (-1,19) | 6,51 | 0,72 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 04/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu