CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
BIG | 5.315 | -385 (-6,75) | 4,11 | 0,49 |
DCH | 9.300 | 0 (0) | 28,00 | 0,82 |
DXS | 6.590 | -49 (-6,92) | 12,32 | 0,46 |
LDG | 1.960 | -14 (-6,66) | -0,33 | 0,41 |
PIV | 3.192 | -408 (-11,33) | -54,57 | 31,47 |
TDC | 11.200 | -80 (-6,66) | 2,70 | 0,93 |
THD | 28.968 | -1.732 (-5,64) | 129,86 | 2,53 |
VC3 | 27.039 | -461 (-1,68) | 51,42 | 2,39 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 03/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu