CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
AAT | 3.000 | -22 (-6,83) | -25,46 | 0,29 |
ADS | 8.740 | -65 (-6,92) | 13,07 | 0,70 |
AG1 | 13.580 | -520 (-3,69) | 7,65 | 1,16 |
BDG | 37.859 | -2.941 (-7,21) | 5,72 | 1,44 |
BMG | 19.300 | 0 (0) | 7,78 | 0,89 |
DCG | 13.800 | 0 (0) | 4,66 | 0,46 |
DM7 | 23.000 | 0 (0) | 6,48 | 1,24 |
EVE | 9.960 | -74 (-6,91) | -13,85 | 0,44 |
FTM | 700 | 0 (0) | -0,27 | 0 |
G20 | 500 | 0 (0) | -0,15 | 0 |
GIL | 16.400 | -120 (-6,81) | 63,93 | 0,65 |
GMC | 5.100 | 0 (0) | -5,62 | 0,46 |
HCB | 19.700 | 0 (0) | 4,39 | 0,68 |
HDM | 33.153 | -2.847 (-7,91) | 6,09 | 1,61 |
HTG | 44.300 | -330 (-6,93) | 5,68 | 1,73 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 03/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu