CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
DNT | 37.000 | 0 (0) | 35,55 | 3,61 |
DSD | 16.400 | 0 (0) | 62,66 | 1,32 |
DSN | 48.900 | -90 (-1,80) | 6,38 | 1,87 |
GTT | 300 | 0 (0) | -0,08 | 0 |
HES | 20.500 | 0 (0) | 14,44 | 1,69 |
KLF | 800 | 0 (0) | -1,47 | 0,08 |
ONW | 3.000 | 0 (0) | -208,63 | 0 |
RIC | 3.300 | 0 (0) | -8,54 | 0,42 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 03/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu