CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Ngày cập nhật | Nội dung |
---|---|
31/03/2025 | GEX: Nghị quyết và Biên bản họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2025 |
31/03/2025 | GEX: Các thông báo thay đổi người có liên quan của người nội bộ |
31/03/2025 | GEX: Các báo cáo định kỳ tình hình về trái phiếu doanh nghiệp |
31/03/2025 | GEX: Điều lệ công ty |
06/03/2025 | Hé lộ các khoản đầu tư của GELEX (GEX) năm 2025 |
18/02/2025 | GEX: Thông báo ngày ĐKCC để thực hiện quyền tham dự ĐHCĐ thường niên năm 2025 |
12/02/2025 | GEX: Báo cáo tình hình quản trị Công ty năm 2024 bổ sung |
24/01/2025 | GEX: Báo cáo tình hình quản trị công ty năm 2024 |
22/01/2025 | GEX: Báo cáo tình hình sử dụng vốn năm 2024 |
25/11/2024 | GEX: Thông báo về việc nhiều trang thông tin phản động bôi xấu và kích động dư luận |
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
AME | 5.092 | -308 (-5,70) | 14,07 | 0,37 |
BTH | 38.031 | -3.369 (-8,14) | 1,34 | 1,01 |
CJC | 0 | -25.800 (-100,00) | 26,39 | 2,20 |
DHP | 11.779 | -21 (-0,18) | 8,48 | 0,64 |
EME | 29.000 | 0 (0) | 27,70 | 1,44 |
EMG | 28.000 | 0 (0) | 6,79 | 0,85 |
GEE | 70.900 | +440 (+6,61) | 13,42 | 3,09 |
GEX | 23.600 | -30 (-1,25) | 12,35 | 0,87 |
KIP | 11.400 | -1.800 (-13,64) | 10,33 | 0,60 |
TBD | 91.200 | +11.700 (+14,72) | 20,50 | 4,69 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 04/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu