CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
ABS | 4.320 | +1 (+0,23) | 135,03 | 0,38 |
APP | 6.484 | -16 (-0,25) | -6,80 | 0,67 |
BFC | 41.200 | -20 (-0,48) | 6,60 | 1,55 |
BT1 | 13.000 | 0 (0) | 9,08 | 0,71 |
CPC | 0 | -18.700 (-100,00) | 7,75 | 0,90 |
CSV | 38.050 | -25 (-0,65) | 17,62 | 2,71 |
DCM | 33.050 | -5 (-0,15) | 12,32 | 1,72 |
DDV | 19.412 | +212 (+1,10) | 16,85 | 1,60 |
DGC | 97.100 | -110 (-1,12) | 12,35 | 2,69 |
DHB | 9.074 | +74 (+0,82) | 360,82 | 3,99 |
DOC | 10.000 | 0 (0) | 21,20 | 0,94 |
DPM | 35.300 | +15 (+0,42) | 25,22 | 1,24 |
HAI | 1.500 | 0 (0) | 72,82 | 0,15 |
HPH | 13.300 | 0 (0) | -23,05 | 1,16 |
HSI | 1.500 | 0 (0) | -0,90 | 0 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 02/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu