CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Ngày cập nhật | Nội dung |
---|---|
24/01/2025 | BDW: Báo cáo quản trị công ty năm 2024 |
24/12/2024 | BDW: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
21/10/2024 | BDW: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
23/09/2024 | BDW: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông bất thường năm 2024 |
29/08/2024 | BDW: Thông báo về việc lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản |
29/08/2024 | BDW: Thông báo về việc chi trả cổ tức năm 2023 bằng tiền |
30/07/2024 | BDW: Ngày đăng ký cuối cùng lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản, trả cổ tức bằng tiền mặt |
26/07/2024 | BDW: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2024 |
29/05/2024 | BDW: Ký hợp đồng kiểm toán Báo cáo tài chính năm 2024 |
04/05/2024 | BDW: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2024 |
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
BDW | 25.400 | -300 (-1,17) | 8,78 | 1,22 |
BGW | 16.100 | 0 (0) | 25,44 | 1,52 |
BNW | 8.500 | 0 (0) | 6,22 | 0,75 |
BTW | 0 | -44.700 (-100,00) | 8,89 | 1,60 |
BWA | 10.500 | 0 (0) | 28,91 | 0,82 |
BWE | 40.500 | -300 (-6,89) | 13,94 | 1,62 |
BWS | 34.210 | -90 (-0,26) | 13,43 | 3,21 |
CLW | 47.000 | 0 (0) | 11,33 | 2,39 |
CMW | 13.500 | 0 (0) | 14,76 | 1,20 |
CTW | 31.531 | -669 (-2,08) | 9,98 | 1,55 |
DKW | 11.400 | 0 (0) | 8,27 | 0,86 |
DNA | 24.100 | 0 (0) | 8,62 | 1,60 |
DNN | 200 | 0 (0) | 0,12 | 0,01 |
GDW | 31.797 | -3.003 (-8,63) | 7,62 | 1,61 |
NBW | 31.668 | -2.632 (-7,67) | 11,33 | 1,88 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 03/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu