CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Ngày cập nhật | Nội dung |
---|---|
23/01/2025 | BDT: Báo cáo quản trị công ty năm 2024 |
26/07/2024 | BDT: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2024 |
18/07/2024 | BDT: Ký hợp đồng kiểm toán Báo cáo tài chính năm 2024 |
28/06/2024 | BDT: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2024 |
26/06/2024 | BDT: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
25/06/2024 | BDT: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
20/06/2024 | BDT: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
06/06/2024 | BDT: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
05/06/2024 | BDT: Công bố thông tin Bản án số 05 của Tòa án nhân dân Thành phố Cao Lãnh về việc tranh chấp hợp đồng mua bán |
13/05/2024 | BDT: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2024 |
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
ACE | 35.932 | -768 (-2,09) | 7,18 | 1,53 |
BDT | 6.580 | -920 (-12,27) | -17,28 | 0,46 |
BHC | 1.800 | 0 (0) | 26,91 | 0 |
BT6 | 3.400 | 0 (0) | -1,46 | 0 |
BTD | 16.109 | -1.991 (-11,00) | 11,16 | 0,41 |
BTN | 2.851 | -49 (-1,69) | -1,22 | 0,98 |
CCM | 44.900 | -1.600 (-3,44) | 5,16 | 0,54 |
CDG | 3.400 | 0 (0) | 9,25 | 0,26 |
CGV | 3.085 | -215 (-6,52) | 17,24 | 0,35 |
CHC | 4.100 | -500 (-10,87) | 23,26 | 0,33 |
CLH | 22.693 | -1.107 (-4,65) | 6,95 | 1,34 |
DXV | 3.750 | -6 (-1,57) | -6,56 | 0,38 |
FCM | 4.030 | -29 (-6,71) | 121,01 | 0,35 |
GMH | 7.820 | -58 (-6,90) | 21,67 | 0,73 |
HT1 | 11.150 | -80 (-6,69) | 70,74 | 0,87 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 03/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu