CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
ACM | 600 | 0 (0) | 255,28 | 0,09 |
AMC | 18.000 | -100 (-0,55) | 8,29 | 0,97 |
ATG | 3.000 | 0 (0) | 4.671,91 | 0 |
BKC | 64.362 | +5.662 (+9,65) | 14,60 | 3,22 |
BMC | 23.950 | +50 (+2,13) | 11,62 | 1,25 |
BMJ | 10.100 | 0 (0) | 21,85 | 0,87 |
DHM | 7.290 | -10 (-1,35) | 98,89 | 0,71 |
HGM | 358.324 | +3.324 (+0,94) | 23,43 | 13,03 |
HPM | 7.400 | 0 (0) | 43,50 | 0,73 |
KCB | 22.544 | +2.144 (+10,51) | 31,99 | 1,84 |
KHD | 15.400 | 0 (0) | 8,94 | 1,19 |
KSB | 18.600 | -5 (-0,26) | 37,02 | 0,80 |
KSH | 400 | 0 (0) | -0,44 | 0,05 |
KSV | 226.457 | +19.957 (+9,66) | 35,60 | 11,33 |
LCM | 1.300 | 0 (0) | 19,66 | 0,26 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 02/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu