CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
AAT | 3.580 | +12 (+3,46) | -1.584,10 | 0,34 |
ADS | 9.180 | +19 (+2,11) | 9,40 | 0,74 |
AG1 | 12.550 | +350 (+2,87) | 7,07 | 1,07 |
BDG | 38.967 | +667 (+1,74) | 6,26 | 1,39 |
BMG | 17.500 | 0 (0) | 7,05 | 0,81 |
DCG | 22.900 | 0 (0) | 7,73 | 0,77 |
DM7 | 23.000 | 0 (0) | 7,03 | 1,27 |
EVE | 10.750 | 0 (0) | -53,31 | 0,48 |
FTM | 688 | -12 (-1,71) | -0,21 | 0 |
G20 | 609 | +9 (+1,50) | -0,18 | 0 |
GIL | 20.050 | -45 (-2,19) | -40,25 | 0,82 |
GMC | 4.291 | +91 (+2,17) | -3,31 | 0,40 |
HDM | 37.100 | -900 (-2,37) | 5,25 | 1,54 |
HLT | 10.600 | 0 (0) | -1,22 | 8,75 |
HTG | 47.350 | -5 (-0,10) | 4,86 | 1,60 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 29/08/2025 |
Cơ cấu sở hữu