CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
APL | 17.200 | 0 (0) | 10,28 | 1,24 |
CKA | 46.015 | -4.385 (-8,70) | 6,36 | 1,24 |
CKD | 23.632 | -1.768 (-6,96) | 7,49 | 1,36 |
CMC | 6.467 | -633 (-8,92) | 370,56 | 0,49 |
CMK | 8.800 | 0 (0) | 10,89 | 0,68 |
CTB | 24.529 | -2.471 (-9,15) | 7,72 | 1,20 |
CTT | 15.900 | -300 (-1,85) | 5,61 | 1,09 |
DZM | 2.900 | 0 (0) | -17,30 | 0 |
FBC | 3.700 | 0 (0) | 0,18 | 0,12 |
FT1 | 50.900 | +1.900 (+3,88) | 5,19 | 2,45 |
IME | 84.600 | 0 (0) | 41,71 | 6,91 |
ITS | 5.184 | -816 (-13,60) | 37,19 | 0,48 |
L10 | 20.600 | -105 (-4,84) | 7,32 | 0,71 |
L35 | 4.600 | 0 (0) | -10,06 | 2,49 |
NO1 | 7.500 | -56 (-6,94) | 9,98 | 0,57 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 03/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu