CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
DDM | 1.925 | -75 (-3,75) | 0,26 | 0 |
GSP | 11.650 | -5 (-0,42) | 8,13 | 0,88 |
HTV | 13.150 | 0 (0) | 11,95 | 0,52 |
ISG | 8.800 | 0 (0) | 0,15 | 0 |
MVN | 55.279 | -21 (-0,04) | 43,13 | 3,70 |
NOS | 700 | 0 (0) | -0,06 | 0 |
PDV | 12.980 | -20 (-0,15) | 4,31 | 0,86 |
PJT | 9.200 | +10 (+1,09) | 15,54 | 0,71 |
PNP | 22.500 | -1.300 (-5,46) | 9,32 | 1,55 |
PVT | 17.950 | 0 (0) | 7,78 | 0,77 |
SFI | 26.400 | +40 (+1,53) | 7,17 | 0,82 |
SGS | 17.800 | 0 (0) | 12,81 | 0,79 |
SHC | 10.700 | 0 (0) | 9,42 | 0,57 |
SSG | 8.988 | +88 (+0,99) | 0,73 | 0,40 |
SWC | 31.874 | -1.126 (-3,41) | 7,34 | 1,09 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 29/08/2025 |
Cơ cấu sở hữu