CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
E1VFVN30 | 24.000 | +19 (+0,79) | 1,25 | 0 |
FUCTVGF3 | 16.800 | 0 (0) | 0 | 0 |
FUCTVGF4 | 16.900 | 0 (0) | 1,80 | 0 |
FUCVREIT | 5.600 | +30 (+5,66) | 0 | 0 |
FUEDCMID | 12.110 | -2 (-0,16) | 0 | 0 |
FUEIP100 | 9.400 | -10 (-1,05) | 1,19 | 0 |
FUESSV50 | 20.770 | +39 (+1,91) | 1,28 | 0 |
FUESSVFL | 23.300 | 0 (0) | 1,45 | 0 |
FUEVFVND | 31.800 | -4 (-0,12) | 1,42 | 0 |
FUEVN100 | 18.290 | +12 (+0,66) | 1,27 | 0 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 02/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu