CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
APL | 17.200 | 0 (0) | 10,28 | 1,24 |
CKA | 50.368 | +168 (+0,33) | 6,96 | 1,36 |
CKD | 25.400 | +1.000 (+4,10) | 8,05 | 1,47 |
CMC | 6.744 | -156 (-2,26) | 404,77 | 0,53 |
CMK | 8.800 | 0 (0) | 10,89 | 0,68 |
CTB | 26.950 | +1.850 (+7,37) | 7,81 | 1,21 |
CTT | 0 | -16.200 (-100,00) | 5,72 | 1,11 |
DZM | 2.900 | 0 (0) | -17,30 | 0 |
FBC | 3.700 | 0 (0) | 0,18 | 0,12 |
FT1 | 49.008 | -1.292 (-2,57) | 5,00 | 2,36 |
IME | 84.600 | 0 (0) | 43,57 | 8,28 |
ITS | 5.989 | -311 (-4,94) | 42,97 | 0,55 |
L10 | 21.650 | +115 (+5,60) | 7,69 | 0,75 |
L35 | 4.600 | 0 (0) | -10,06 | 2,49 |
NO1 | 8.060 | 0 (0) | 10,73 | 0,61 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 02/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu