CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
BCB | 700 | 0 (0) | 0,20 | 0,05 |
CLM | 0 | -82.900 (-100,00) | 6,13 | 1,21 |
CST | 20.714 | -586 (-2,75) | 6,85 | 0,83 |
HLC | 11.382 | -818 (-6,70) | 3,59 | 0,74 |
MDC | 12.352 | +252 (+2,08) | 5,34 | 0,84 |
NBC | 9.556 | -344 (-3,47) | 10,07 | 0,71 |
SHN | 5.725 | -175 (-2,97) | 88,77 | 0,49 |
THT | 10.546 | -54 (-0,51) | 11,73 | 0,71 |
TMB | 68.859 | +1.059 (+1,56) | 5,15 | 1,22 |
TVD | 10.872 | -228 (-2,05) | 5,33 | 0,75 |
VDB | 900 | 0 (0) | 0,23 | 0,06 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 04/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu