CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Ngày cập nhật | Nội dung |
---|---|
19/03/2025 | BSH: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
13/02/2025 | BSH: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
23/01/2025 | BSH: Báo cáo quản trị công ty năm 2024 |
26/11/2024 | BSH: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
19/11/2024 | BSH: Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền chi trả tạm ứng cổ tức lần 1 năm 2024 |
17/10/2024 | BSH: Ký hợp đồng kiểm toán Báo cáo tài chính năm 2024 |
30/07/2024 | BSH: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2024 |
30/05/2024 | BSH: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
25/04/2024 | BSH: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2024 |
22/04/2024 | BSH: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
BBM | 8.200 | +900 (+12,33) | 25,60 | 0,68 |
BHK | 19.500 | 0 (0) | 16,94 | 1,55 |
BHN | 36.200 | +20 (+0,55) | 21,95 | 1,59 |
BHP | 6.770 | -30 (-0,44) | 36,08 | 0,40 |
BQB | 3.686 | +86 (+2,39) | 1.068,10 | 0,80 |
BSD | 17.300 | 0 (0) | 10,81 | 0,76 |
BSH | 20.500 | 0 (0) | 9,00 | 1,20 |
BSL | 10.264 | -36 (-0,35) | 11,44 | 0,91 |
BSP | 10.200 | +200 (+2,00) | 19,34 | 0,67 |
BSQ | 19.636 | -664 (-3,27) | 8,83 | 1,06 |
BTB | 5.170 | +70 (+1,37) | 1.315,03 | 0,35 |
HAD | 0 | -15.500 (-100,00) | 9,83 | 0,84 |
HAT | 47.500 | -5.200 (-9,87) | 7,91 | 1,92 |
SAB | 43.350 | -250 (-5,45) | 12,84 | 2,28 |
SMB | 40.000 | 0 (0) | 6,69 | 1,99 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 04/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu