CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Ngày cập nhật | Nội dung |
---|---|
19/03/2025 | BGW: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
17/03/2025 | BGW: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
10/02/2025 | BGW: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
04/02/2025 | BGW: Báo cáo quản trị công ty năm 2024 |
30/07/2024 | BGW: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2024 |
05/06/2024 | BGW: Ký hợp đồng kiểm toán Báo cáo tài chính năm 2024 |
15/05/2024 | BGW: Thông báo về việc chi trả cổ tức bằng tiền năm 2023 |
23/04/2024 | BGW: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
16/04/2024 | BGW: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2024 |
16/04/2024 | BGW: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
BDW | 25.000 | -400 (-1,57) | 8,64 | 1,20 |
BGW | 16.100 | 0 (0) | 25,44 | 1,52 |
BNW | 8.500 | 0 (0) | 6,22 | 0,75 |
BTW | 40.300 | -4.400 (-9,84) | 8,02 | 1,44 |
BWA | 10.500 | 0 (0) | 28,91 | 0,82 |
BWE | 40.450 | -5 (-0,12) | 13,92 | 1,61 |
BWS | 33.739 | -461 (-1,35) | 13,25 | 3,16 |
CLW | 47.000 | 0 (0) | 11,33 | 2,39 |
CMW | 13.500 | 0 (0) | 14,76 | 1,20 |
CTW | 31.600 | +100 (+0,32) | 10,00 | 1,56 |
DKW | 11.400 | 0 (0) | 8,27 | 0,86 |
DNA | 24.100 | 0 (0) | 8,62 | 1,60 |
DNN | 200 | 0 (0) | 0,12 | 0,01 |
GDW | 0 | -32.000 (-100,00) | 7,62 | 1,61 |
NBW | 32.200 | +700 (+2,22) | 11,58 | 1,92 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 04/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu