CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (Cổ phiếu)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (Lần)
P/B (Lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/ Tổng tài sản
Tỷ suất LN gộp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
BTT | 39.000 | +150 (+4,00) | 11,24 | 1,35 |
CEN | 1.900 | 0 (0) | 2.460,24 | 0,19 |
CMV | 8.000 | -20 (-2,43) | 12,67 | 0,59 |
DKC | 900 | 0 (0) | 0,50 | 0,07 |
HFX | 8.800 | 0 (0) | -1,18 | 0 |
HTM | 9.100 | -700 (-7,14) | -86,64 | 0,90 |
HTT | 1.700 | 0 (0) | -3,55 | 0,30 |
KGM | 6.133 | -367 (-5,65) | 29,80 | 0,59 |
PIT | 6.450 | -30 (-4,44) | 32,15 | 0,82 |
THS | 0 | -9.500 (-100,00) | 23,56 | 0,65 |
TOP | 1.000 | 0 (0) | 154,09 | 0,16 |
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 03/04/2025 |
Cơ cấu sở hữu